Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rộn ràng" (1)
rộn ràng
Tiếng Anh
Tính từlively, bustling
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Từ liên quan "rộn ràng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rộn ràng" (3)
Tiếng trống vang lên rộn ràng.
The drum sound resounded loudly.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
